Bản dịch của từ Steam shovel trong tiếng Việt

Steam shovel

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steam shovel (Verb)

stim ʃˈʌvl
stim ʃˈʌvl
01

Là hành động điều khiển hoặc vận hành một chiếc máy xúc hơi nước (một loại máy xúc cỡ lớn chạy bằng hơi nước) — tức là lái/điều khiển máy xúc này.

Intransitive To operate a steam shovel.

Ví dụ
02

Dùng máy xúc (loại xúc hơi hoặc máy xúc lớn) để đào, khai quật một chỗ hoặc vật gì đó khỏi mặt đất.

Transitive To excavate a place or something from a place using a steam shovel.

Ví dụ

Steam shovel (Noun)

stim ʃˈʌvl
stim ʃˈʌvl
01

Một loại máy xúc cổ dùng hơi nước làm nguồn lực để xúc đất hoặc vật liệu; giống như máy xúc lớn nhưng hoạt động nhờ động cơ hơi nước, thường thấy vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.

Historical An excavating machine designed to effect a shovelling action through steam power.

Ví dụ
02

Ban đầu là máy xúc dùng hơi nước; mở rộng nghĩa là bất kỳ loại máy xúc (máy đào) có cấu tạo tương tự, dù dùng động cơ nào.

By extension Any excavating machine of similar design no matter how powered.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh