Bản dịch của từ Step counting trong tiếng Việt

Step counting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Step counting(Phrase)

stˈɛp kˈaʊntɪŋ
ˈstɛp ˈkaʊntɪŋ
01

Hành động theo dõi số bước đã đi, thường sử dụng máy đếm bước hoặc thiết bị theo dõi sức khỏe.

The act of tracking the number of steps taken often using a pedometer or fitness tracker

Ví dụ
02

Một chỉ số quan trọng trong nhiều ứng dụng về sức khỏe và wellness.

An important metric in multiple health and wellness applications

Ví dụ
03

Một phương pháp được sử dụng trong lĩnh vực thể hình và sức khỏe để đo lường hoạt động thể chất và khuyến khích tập thể dục.

A method used in fitness and health to measure physical activity and encourage exercise

Ví dụ