Bản dịch của từ Tracker trong tiếng Việt
Tracker

Tracker(Noun)
(máy tính) Loại phần mềm dùng để soạn nhạc bằng cách đặt các nốt hoặc mẫu âm thanh trên các dòng thời gian song song — thường gọi là trình tracker, nơi người dùng sắp xếp mẫu và lệnh âm thanh theo ô/khung để tạo giai điệu và nhịp.
(computing) A type of computer software for composing music by aligning notes or samples on parallel timelines.
音乐编程软件,通过时间线排列音符或样本。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bộ máy đàn organ (hoặc đàn phím kiểu cổ), 'tracker' là một thanh mảnh bằng gỗ gắn giữa phím đàn và van (pallet). Khi người chơi nhấn phím, thanh gỗ này truyền chuyển động cơ học tới van để mở ống hơi tương ứng, nhờ đó tạo ra âm thanh.
In an organ, a light strip of wood connecting (in path) a key and a pallet, to communicate motion by pulling.
在风琴中,连接键盘和阀门的轻木条,传递动作。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tracker" có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường được sử dụng để chỉ các thiết bị hoặc người dùng để theo dõi, giám sát. Trong lĩnh vực công nghệ, "tracker" có thể đề cập đến các ứng dụng hoặc phần mềm theo dõi dữ liệu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau: "trækər" (Mỹ) so với "trækə" (Anh). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Từ "tracker" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "to track", bắt nguồn từ từ tiếng Latin "tractare", có nghĩa là "kéo" hoặc "đi theo". Trong tiếng Pháp cổ, "traquer" cũng mang nghĩa theo dõi hoặc săn bắt. Sự phát triển của từ này kết nối với khái niệm theo dõi và ghi chép thông tin, phản ánh sự chuyển biến từ việc theo dấu vật thể sang việc giám sát dữ liệu hoặc hành vi trong bối cảnh hiện đại.
Từ "tracker" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi ngữ cảnh cụ thể thường liên quan đến công nghệ hoặc theo dõi. Trong phần nghe và đọc, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn văn mô tả các thiết bị công nghệ, hệ thống theo dõi, hoặc trong lĩnh vực logistics. Ngoài ra, "tracker" cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thể thao, giao thông và chăm sóc sức khỏe, chỉ những công cụ theo dõi tiến độ hoặc số liệu.
Họ từ
Từ "tracker" có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường được sử dụng để chỉ các thiết bị hoặc người dùng để theo dõi, giám sát. Trong lĩnh vực công nghệ, "tracker" có thể đề cập đến các ứng dụng hoặc phần mềm theo dõi dữ liệu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau: "trækər" (Mỹ) so với "trækə" (Anh). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Từ "tracker" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "to track", bắt nguồn từ từ tiếng Latin "tractare", có nghĩa là "kéo" hoặc "đi theo". Trong tiếng Pháp cổ, "traquer" cũng mang nghĩa theo dõi hoặc săn bắt. Sự phát triển của từ này kết nối với khái niệm theo dõi và ghi chép thông tin, phản ánh sự chuyển biến từ việc theo dấu vật thể sang việc giám sát dữ liệu hoặc hành vi trong bối cảnh hiện đại.
Từ "tracker" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi ngữ cảnh cụ thể thường liên quan đến công nghệ hoặc theo dõi. Trong phần nghe và đọc, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn văn mô tả các thiết bị công nghệ, hệ thống theo dõi, hoặc trong lĩnh vực logistics. Ngoài ra, "tracker" cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thể thao, giao thông và chăm sóc sức khỏe, chỉ những công cụ theo dõi tiến độ hoặc số liệu.
