tracker
tracker (Noun)
Nghĩa 01 · (máy tính) Loại phần mềm dùng để soạn nhạc bằng cách đặt các nốt hoặc mẫu âm thanh trên các dòng thời gian song song — thường gọi là trình tracker, nơi người dùng sắp xếp mẫu và lệnh âm thanh theo ô/khung để tạo giai điệu và nhịp.
(máy tính) Loại phần mềm dùng để soạn nhạc bằng cách đặt các nốt hoặc mẫu âm thanh trên các dòng thời gian song song — thường gọi là trình tracker, nơi người dùng sắp xếp mẫu và lệnh âm thanh theo ô/khung để tạo giai điệu và nhịp.
(computing) A type of computer software for composing music by aligning notes or samples on parallel timelines.
Nghĩa 02 · (tài chính) "tracker" ở đây là một loại thế chấp/cho vay mua nhà mà lãi suất theo dõi (bám theo) một lãi suất tham chiếu khác—ví dụ lãi suất ngân hàng trung ương. Nghĩa là lãi suất của khoản vay sẽ tăng hoặc giảm tương ứng khi lãi suất tham chiếu thay đổi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trong bộ máy đàn organ (hoặc đàn phím kiểu cổ), 'tracker' là một thanh mảnh bằng gỗ gắn giữa phím đàn và van (pallet). Khi người chơi nhấn phím, thanh gỗ này truyền chuyển động cơ học tới van để mở ống hơi tương ứng, nhờ đó tạo ra âm thanh.
Trong bộ máy đàn organ (hoặc đàn phím kiểu cổ), 'tracker' là một thanh mảnh bằng gỗ gắn giữa phím đàn và van (pallet). Khi người chơi nhấn phím, thanh gỗ này truyền chuyển động cơ học tới van để mở ống hơi tương ứng, nhờ đó tạo ra âm thanh.
In an organ, a light strip of wood connecting (in path) a key and a pallet, to communicate motion by pulling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tracker" có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường được sử dụng để chỉ các thiết bị hoặc người dùng để theo dõi, giám sát. Trong lĩnh vực công nghệ, "tracker" có thể đề cập đến các ứng dụng hoặc phần mềm theo dõi dữ liệu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau: "trækər" (Mỹ) so với "trækə" (Anh). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên.