Anh - Việt

Bản dịch của từ Tracker trong tiếng Việt

tracker

Noun

tracker (Noun)

/tɹˈækɚ/
/tɹˈækəɹ/
AI

Nghĩa 01 · (máy tính) Loại phần mềm dùng để soạn nhạc bằng cách đặt các nốt hoặc mẫu âm thanh trên các dòng thời gian song song — thường gọi là trình tracker, nơi người dùng sắp xếp mẫu và lệnh âm thanh theo ô/khung để tạo giai điệu và nhịp.

(máy tính) Loại phần mềm dùng để soạn nhạc bằng cách đặt các nốt hoặc mẫu âm thanh trên các dòng thời gian song song — thường gọi là trình tracker, nơi người dùng sắp xếp mẫu và lệnh âm thanh theo ô/khung để tạo giai điệu và nhịp.

(computing) A type of computer software for composing music by aligning notes or samples on parallel timelines.

Ví dụ
Nhà sản xuất âm nhạc đã sử dụng trình theo dõi để tạo nhịp đập điện tử.The music producer used a tracker to create electronic beats.
Trình theo dõi cho phép các nhạc sĩ đồng bộ hóa các tác phẩm của họ một cách dễ dàng.The tracker allowed musicians to synchronize their compositions easily.

Nghĩa 02 · (tài chính) "tracker" ở đây là một loại thế chấp/cho vay mua nhà mà lãi suất theo dõi (bám theo) một lãi suất tham chiếu khác—ví dụ lãi suất ngân hàng trung ương. Nghĩa là lãi suất của khoản vay sẽ tăng hoặc giảm tương ứng khi lãi suất tham chiếu thay đổi.

(tài chính) "tracker" ở đây là một loại thế chấp/cho vay mua nhà mà lãi suất theo dõi (bám theo) một lãi suất tham chiếu khác—ví dụ lãi suất ngân hàng trung ương. Nghĩa là lãi suất của khoản vay sẽ tăng hoặc giảm tương ứng khi lãi suất tham chiếu thay đổi.

(finance) A tracker mortgage.

Ví dụ
Cô có một công cụ theo dõi để theo dõi chặt chẽ thói quen chi tiêu của mình.She got a tracker to follow her spending habits closely.
Công cụ theo dõi cho thấy mức độ sử dụng mạng xã hội ngày càng tăng theo thời gian.The tracker showed the rise in social media usage over time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Trong bộ máy đàn organ (hoặc đàn phím kiểu cổ), 'tracker' là một thanh mảnh bằng gỗ gắn giữa phím đàn và van (pallet). Khi người chơi nhấn phím, thanh gỗ này truyền chuyển động cơ học tới van để mở ống hơi tương ứng, nhờ đó tạo ra âm thanh.

Trong bộ máy đàn organ (hoặc đàn phím kiểu cổ), 'tracker' là một thanh mảnh bằng gỗ gắn giữa phím đàn và van (pallet). Khi người chơi nhấn phím, thanh gỗ này truyền chuyển động cơ học tới van để mở ống hơi tương ứng, nhờ đó tạo ra âm thanh.

In an organ, a light strip of wood connecting (in path) a key and a pallet, to communicate motion by pulling.

Ví dụ
Bộ theo dõi xã hội trong đàn piano kết nối các phím và pallet.The social tracker in the piano connects the keys and the pallet.
Bộ theo dõi trong đàn organ giúp truyền chuyển động giữa các phím và pallet.The tracker in the organ helps transmit motion between keys and pallets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh