Bản dịch của từ Pallet trong tiếng Việt

Pallet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pallet(Noun)

pˈælət
pˈælɪt
01

Một bệ di động mà trên đó hàng hóa có thể được xếp chồng lên nhau, lưu trữ và di chuyển.

A portable platform on which goods can be stacked stored and moved.

Ví dụ
02

Một lưỡi gỗ phẳng có tay cầm, dùng để tạo hình đất sét hoặc thạch cao.

A flat wooden blade with a handle used to shape clay or plaster.

Ví dụ
03

Hình chiếu trên một bộ phận máy, dùng để thay đổi phương thức chuyển động của bánh xe.

A projection on a machine part serving to change the mode of motion of a wheel.

Ví dụ
04

Một tấm nệm rơm.

A straw mattress.

Ví dụ
05

Màu nhạt nhỏ, một dải dọc hẹp, thường mọc thành nhóm hai hoặc ba.

The diminutive of the pale a narrow vertical strip usually borne in groups of two or three.

Ví dụ

Dạng danh từ của Pallet (Noun)

SingularPlural

Pallet

Pallets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ