pallet
pallet (Noun)
Nghĩa 01 · Một tấm nệm làm bằng rơm hoặc rạ, thường đặt trực tiếp trên sàn để ngủ hoặc nằm nghỉ; tương tự như chiếu nệm đơn giản bằng vật liệu tự nhiên.
Một tấm nệm làm bằng rơm hoặc rạ, thường đặt trực tiếp trên sàn để ngủ hoặc nằm nghỉ; tương tự như chiếu nệm đơn giản bằng vật liệu tự nhiên.
A straw mattress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một tấm đỡ/mặt phẳng di động (thường bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại) dùng để xếp, chứa và di chuyển hàng hóa bằng xe nâng hoặc thiết bị vận chuyển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một tấm gỗ mỏng, hình dẹt có cán cầm, dùng để nặn, gạt hoặc tạo hình đất sét, vữa hoặc thạch cao khi làm đồ gốm hoặc trát tường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một vấu (mấu) nhô ra trên một bộ phận máy, dùng để thay đổi kiểu chuyển động của một bánh (ví dụ làm cho bánh răng hoặc bánh quay dừng lại, kéo theo hoặc truyền chuyển động theo nhịp).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Một mảnh dải nhỏ, hơi mảnh và thon, thường là một vạch dọc hẹp và xuất hiện thành nhóm hai hoặc ba cái. (Nghĩa này mô tả một dải nhỏ, mảnh giống như một vạch.)
Dạng danh từ của pallet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pallet | pallets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pallet" là một thuật ngữ chỉ một cấu trúc phẳng, thường bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để vận chuyển hàng hóa trong logistics và kho bãi. Từ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng trong Anh có thể thấy từ "pallet" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến vận tải hơn. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ là /ˈpælɪt/, trong khi người Anh cũng phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh nhẹ hơn vào âm đầu.