Bản dịch của từ Stiff insole trong tiếng Việt

Stiff insole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stiff insole(Noun)

stˈɪf ˈɪnsəʊl
ˈstɪf ˈɪnsoʊɫ
01

Một miếng lót giày không dễ uốn, thường được sử dụng để tăng cường hỗ trợ vòm chân.

An insole that does not flex easily typically used for enhanced arch support

Ví dụ
02

Một miếng lót giày cứng được thiết kế để cung cấp sự hỗ trợ và ổn định cho bàn chân.

A rigid shoe insert designed to provide support and stability to the foot

Ví dụ
03

Một phụ kiện chỉnh hình được sử dụng để điều chỉnh vị trí bàn chân và giảm đau khi đi lại.

An orthopedic accessory used to correct foot alignment and alleviate pain during walking

Ví dụ