Bản dịch của từ Still life trong tiếng Việt
Still life

Still life(Noun)
Một loại hình sáng tác nghệ thuật tôn lên vẻ đẹp và cách sắp xếp của những vật thể vô tri.
A form of artistic creation that highlights the beauty and arrangement of inanimate objects.
一种强调无生命物体的美和排列的艺术创作形式。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tác phẩm nghệ thuật mô tả chủ yếu là các đối tượng vô tri, thường là những đồ vật quen thuộc như hoa tự nhiên, thực phẩm hoặc những đồ vật nhân tạo như ly nước, sách.
A work of art that depicts mostly inanimate subjects, typically everyday objects that are either natural (flowers, food) or man-made (drinking glasses, books)
一件艺术作品描绘了大多数无生命的主题,典型的是一些源于自然的普通物品(如花、食物)或人工物品(如水杯、书籍)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Still life" là một thuật ngữ trong nghệ thuật, chỉ việc mô tả các tác phẩm tranh, ảnh hoặc đồ họa thể hiện các vật thể vô tri, thường là hoa, trái cây, vật dụng gia đình hay đồ vật trang trí. Các phiên bản của thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, một số chuyên gia nghệ thuật tại Anh thường nhấn mạnh tính chất tĩnh lặng và tịch mịch của tác phẩm, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm các thể loại sáng tạo độc đáo khác.
Cụm từ "still life" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vita", nghĩa là "cuộc sống", tuy nhiên, bản thân thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hà Lan " stilleven". Thể loại nghệ thuật này xuất hiện từ thế kỷ 16, tập trung vào việc miêu tả những vật thể không di chuyển như hoa, trái cây và đồ vật hàng ngày. Ý nghĩa hiện tại của "still life" phản ánh sự bất biến và tính thẩm mỹ trong nghệ thuật, khắc họa vẻ đẹp qua những yếu tố tĩnh lặng trong cuộc sống.
Khái niệm "still life" thường được sử dụng trong tranh vẽ, đặc biệt trong chủ đề nghệ thuật, nhưng tần suất xuất hiện của nó trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS khá hạn chế. Trong phần thi Nghe và Đọc, từ này có thể gặp trong ngữ cảnh mô tả tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật. Trong viết và nói, "still life" thường xuất hiện khi thảo luận về các chủ đề nghệ thuật một cách cụ thể, liên quan đến các vật thể tĩnh như hoa, trái cây hoặc đồ vật hàng ngày được sắp đặt mà không có sự xuất hiện của con người.
"Still life" là một thuật ngữ trong nghệ thuật, chỉ việc mô tả các tác phẩm tranh, ảnh hoặc đồ họa thể hiện các vật thể vô tri, thường là hoa, trái cây, vật dụng gia đình hay đồ vật trang trí. Các phiên bản của thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, một số chuyên gia nghệ thuật tại Anh thường nhấn mạnh tính chất tĩnh lặng và tịch mịch của tác phẩm, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm các thể loại sáng tạo độc đáo khác.
Cụm từ "still life" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vita", nghĩa là "cuộc sống", tuy nhiên, bản thân thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hà Lan " stilleven". Thể loại nghệ thuật này xuất hiện từ thế kỷ 16, tập trung vào việc miêu tả những vật thể không di chuyển như hoa, trái cây và đồ vật hàng ngày. Ý nghĩa hiện tại của "still life" phản ánh sự bất biến và tính thẩm mỹ trong nghệ thuật, khắc họa vẻ đẹp qua những yếu tố tĩnh lặng trong cuộc sống.
Khái niệm "still life" thường được sử dụng trong tranh vẽ, đặc biệt trong chủ đề nghệ thuật, nhưng tần suất xuất hiện của nó trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS khá hạn chế. Trong phần thi Nghe và Đọc, từ này có thể gặp trong ngữ cảnh mô tả tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật. Trong viết và nói, "still life" thường xuất hiện khi thảo luận về các chủ đề nghệ thuật một cách cụ thể, liên quan đến các vật thể tĩnh như hoa, trái cây hoặc đồ vật hàng ngày được sắp đặt mà không có sự xuất hiện của con người.
