Bản dịch của từ Still life trong tiếng Việt

Still life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Still life(Noun)

stɪl laɪf
stɪl laɪf
01

Một loại hình sáng tác nghệ thuật tôn lên vẻ đẹp và cách sắp xếp của những vật thể vô tri.

A form of artistic creation that highlights the beauty and arrangement of inanimate objects.

一种强调无生命物体的美和排列的艺术创作形式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thể loại hội họa tập trung vào việc nắm bắt bản chất của những đồ vật trong cuộc sống hàng ngày.

A genre of painting that focuses on capturing the essence of everyday objects.

一种专注于捕捉日常物品本质的绘画类型。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tác phẩm nghệ thuật mô tả chủ yếu là các đối tượng vô tri, thường là những đồ vật quen thuộc như hoa tự nhiên, thực phẩm hoặc những đồ vật nhân tạo như ly nước, sách.

A work of art that depicts mostly inanimate subjects, typically everyday objects that are either natural (flowers, food) or man-made (drinking glasses, books)

一件艺术作品描绘了大多数无生命的主题,典型的是一些源于自然的普通物品(如花、食物)或人工物品(如水杯、书籍)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh