Bản dịch của từ Stranding trong tiếng Việt

Stranding

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stranding(Verb)

stɹˈændɪŋ
stɹˈændɪŋ
01

Bị bỏ lại mà không có phương tiện hoặc cách để di chuyển; rơi vào tình trạng không thể đi tiếp (bị mắc kẹt ở một nơi).

Be left without the means to move; become stranded.

被困住,无法移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bỏ lại ai đó ở một chỗ mà họ không còn cách nào để đi tiếp; khiến ai đó không có phương tiện hoặc khả năng di chuyển khỏi nơi đó.

Leave (someone) without the means to move from somewhere.

使某人无法离开某地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Stranding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Strand

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Stranded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stranded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Strands

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Stranding

Stranding(Noun)

stɹˈændɪŋ
stɹˈændɪŋ
01

Tình trạng một tàu (hoặc phương tiện biển) không thể rời cảng, thường do bị giới hạn về tài chính hoặc pháp lý (ví dụ: bị phong tỏa, bị giữ vì nợ, hoặc bị tịch thu theo lệnh tòa).

A situation in which a ship is prevented from leaving a port, especially as a result of a financial or legal restricition.

船只因财务或法律限制无法离港的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc tình trạng bị mắc kẹt, không thể rời khỏi một nơi nào đó (ví dụ: bị bỏ lại, bị mắc kẹt trên bờ biển, đường xá, hoặc ở nơi xa).

The action of becoming stranded in a place.

被困在某地的状态

stranding
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ