Bản dịch của từ Stretch legs trong tiếng Việt

Stretch legs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stretch legs(Phrase)

strˈɛtʃ lˈɛɡz
ˈstrɛtʃ ˈɫɛɡz
01

Tham gia vào hoạt động thể chất mà bao gồm việc duỗi chân

To engage in physical activity that involves extending the legs

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để chỉ một cuộc đi bộ ngắn hoặc vận động nhẹ nhằm giảm bớt cảm giác mệt mỏi

Often used to refer to a brief walk or movement to relieve fatigue

Ví dụ
03

Nghỉ ngơi và vận động chân sau khi ngồi quá lâu

To take a break and move ones legs after sitting for a long period of time

Ví dụ