Bản dịch của từ Structural feature trong tiếng Việt

Structural feature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Structural feature(Noun)

stɹˈʌktʃɚəl fˈitʃɚ
stɹˈʌktʃɚəl fˈitʃɚ
01

Một thuộc tính hoặc khía cạnh nổi bật của cấu trúc của một cái gì đó.

A distinctive attribute or aspect of something's structure.

结构特征 - 事物结构中独特的属性或方面

Ví dụ
02

Một đặc điểm cho phép xác định hoặc phân biệt một đối tượng hoặc khái niệm.

A characteristic that allows for the identification or differentiation of an object or concept.

结构特征 - 用于识别或区分物体或概念的特性

Ví dụ
03

Một yếu tố của thiết kế hoặc công thức thường thấy trong một loại hệ thống hoặc đối tượng cụ thể.

An element of design or formulation typically found in a particular kind of system or object.

结构特征 - 系统或物体中通常存在的设计或构成要素

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh