Bản dịch của từ Structured display trong tiếng Việt

Structured display

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Structured display(Noun)

strˈʌktʃəd dˈɪspleɪ
ˈstrəktʃɝd ˈdɪsˌpɫeɪ
01

Một hình thức trình bày nhấn mạnh các mối quan hệ và kim tự tháp giữa các yếu tố khác nhau.

A form of presentation that emphasizes the relationships and hierarchy among different elements

Ví dụ
02

Một cách trình bày hoặc sắp xếp hệ thống của dữ liệu hoặc thông tin để đảm bảo rõ ràng và hiệu quả.

A systematic layout or arrangement of data or information for clarity and efficiency

Ví dụ
03

Một hình ảnh được bố trí và sắp xếp theo một khuôn khổ hoặc kế hoạch nhất định.

A visual representation that is organized and arranged according to a set framework or plan

Ví dụ