Bản dịch của từ Suck into trong tiếng Việt

Suck into

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suck into(Verb)

sək ˈɪntu
sək ˈɪntu
01

Lôi kéo ai đó tham gia vào một hoạt động hoặc tình huống nào đó, thường là mà họ không hoàn toàn nhận thức hoặc đồng ý.

To get someone involved in an activity or situation, often without their full awareness or consent.

让某人卷入某项活动或情境,通常是在他们没有充分意识或同意的情况下。

Ví dụ
02

Dụ hoặc lôi kéo ai đó vào một chuyện không tốt hoặc tiêu cực.

To pull or lure someone into something undesirable or negative.

引诱或诱使某人陷入不想要或负面的境地。

Ví dụ
03

Hấp thụ hoặc tiếp nhận một cách trọn vẹn, thường nói về cảm xúc hoặc suy nghĩ.

Absorbing or fully accepting, often referring to emotions or thoughts.

完全接受或领会,常常指情感或思想的理解与体会。

Ví dụ