Anh - Việt

Bản dịch của từ Supersaver trong tiếng Việt

supersaver

AdjectiveNounVerb

supersaver (Adjective)

/ˈsu.pɚˌseɪ.vɚ/
/ˈsu.pɚˌseɪ.vɚ/
AI

Nghĩa 01

Dùng để chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc chương trình cung cấp với mức giá rất thấp, ưu đãi đặc biệt dành cho người tiêu dùng tiết kiệm hoặc mua sắm khôn ngoan.

Designating a product tour etc offered at a special low price for people exercising frugality or economy.

Ví dụ
Vé supersaver cho buổi hòa nhạc đã bán hết nhanh chóng tuần trước.The supersaver tickets for the concert sold out quickly last week.
Nhiều sinh viên không mua các gói bữa ăn supersaver tại căng tin.Many students do not buy the supersaver meal plans at the cafeteria.

supersaver (Noun)

/sˈupɚseɪvɚ/
/sˈupɚseɪvɚ/
AI

Nghĩa 01

Một người rất tiết kiệm tiền, thường mua đồ đang giảm giá, dùng phiếu giảm giá hoặc tìm cách chi tiêu ít nhất có thể để tiết kiệm nhiều tiền.

A person who saves money carefully especially by buying things that are on sale or using coupons.

Ví dụ
John là người tiết kiệm; anh ấy chỉ mua hàng giảm giá.John is a supersaver; he only buys items on sale.
Nhiều người tiết kiệm tránh mua sắm vào ngày lễ để tiết kiệm hơn.Many supersavers avoid shopping during holidays to save more money.

supersaver (Verb)

/ˈsu.pɚˌseɪ.vɚ/
/ˈsu.pɚˌseɪ.vɚ/
AI

Nghĩa 01

Tiết kiệm tiền bằng cách dùng các chương trình giảm giá, phiếu giảm giá (coupon), mã khuyến mãi hoặc săn hàng sale.

To save money by using discounts coupons etc.

Ví dụ
Nhiều gia đình tiết kiệm bằng cách sử dụng phiếu giảm giá cho thực phẩm mỗi tuần.Many families supersaver by using coupons for groceries each week.
Họ không tiết kiệm khi mua sắm các mặt hàng xa xỉ như điện tử.They do not supersaver when shopping for luxury items like electronics.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh