Anh - Việt

Bản dịch của từ Supplanted trong tiếng Việt

supplanted

Verb

supplanted (Verb)

/səplˈæntɪd/
/səˈpɫæntɪd/
AI

Nghĩa 01

Thay thế hoặc thay thế một thứ gì đó bằng một thứ khác, thường theo cách khiến cái gốc trở nên lỗi thời hoặc không cần thiết.

To replace or supplant one thing with another often in a way that makes the original obsolete or unnecessary

Ví dụ
Năm 2020, các cuộc họp trực tuyến đã thay thế nhiều buổi tụ họp xã hội trong đại dịch.In 2020, online meetings supplanted many social gatherings during the pandemic.
Đến năm 2023, lời mời trực tuyến vẫn chưa thay thế lời mời giấy tại trung tâm của Maya.By 2023, online invitations had not supplanted paper invitations at Maya's center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chiếm chỗ của ai đó hoặc cái gì đó, thường là bằng cách sử dụng sức mạnh hoặc mưu mẹo.

To take the place of someone or something often through force or scheming

Ví dụ
Năm 2022, các nhóm trực tuyến đã thay thế câu lạc bộ địa phương thông qua chiến dịch truyền thông xã hội mạnh mẽ.In 2022, online groups supplanted local clubs through aggressive social media campaigns.
Những người nổi tiếng trên mạng chưa thay thế giáo viên trong việc định hướng giá trị xã hội cho thanh thiếu niên.Celebrity influencers have not supplanted teachers in guiding teenagers' social values.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để thay thế, đặc biệt là bằng sức mạnh hoặc mưu mẹo.

To supersede especially by force or trickery

Ví dụ
Đến năm 2020, các chiến dịch quảng cáo mạnh mẽ đã khiến tin tức trực tuyến thay thế báo in.By 2020, online news had supplanted newspapers after aggressive advertising campaigns.
Dù Mark thực hiện chiến dịch gây hiểu lầm, mạng xã hội vẫn chưa thế chỗ các cuộc gặp trực tiếp.Social media has not supplanted face-to-face meetings despite Mark's misleading campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa