Bản dịch của từ Support associate trong tiếng Việt
Support associate
Verb Noun [U/C]

Support associate(Verb)
səpˈɔːt ɐsˈəʊsɪˌeɪt
ˈsəˌpɔrt əˈsoʊʃiˌeɪt
03
Một người có liên hệ với một tổ chức hoặc công ty với tư cách là nhân viên cấp dưới hoặc thành viên
To give help or encouragement to someone or something
Ví dụ
Support associate(Noun)
səpˈɔːt ɐsˈəʊsɪˌeɪt
ˈsəˌpɔrt əˈsoʊʃiˌeɪt
01
Một đối tác hoặc cộng tác viên trong một doanh nghiệp
A partner or collaborator in a business
Ví dụ
02
Một người có liên hệ với một tổ chức hoặc công ty với tư cách là nhân viên cấp dưới hoặc thành viên
A person who is connected with an organization or company as a lowerlevel employee or member
Ví dụ
