Anh - Việt

Bản dịch của từ Swaps trong tiếng Việt

swaps

VerbNoun

swaps (Verb)

/swˈɑps/
/swˈɑps/
AI

Nghĩa 01

Đổi chỗ hoặc trao đổi một vật này lấy một vật khác; trao đổi giữa hai bên.

to exchange one thing for another.

Ví dụ
Cô ấy đổi chiếc điện thoại cũ lấy một mẫu mới mỗi năm.She swaps her old phone for a new model every year.
Họ không đổi vai trò của mình trong sự kiện xã hội.They do not swap their roles during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thay thế một phần bằng phần khác; đổi chỗ hoặc thay một bộ phận, thành phần này bằng bộ phận khác.

to replace one part with another.

Ví dụ
Cô ấy đổi quần áo cũ lấy quần áo mới tại sự kiện từ thiện.She swaps her old clothes for new ones at the charity event.
Anh ấy không đổi kế hoạch cuối tuần lấy cam kết công việc nữa.He does not swap his weekend plans for work commitments anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

thay đổi hoặc thay thế một thứ bằng thứ khác (đổi chỗ, đổi vai, trao đổi để dùng cái mới thay cho cái cũ).

to make a change or substitute.

Ví dụ
Cô ấy trao đổi ý tưởng với bạn bè trong nhóm thảo luận hàng tuần.She swaps ideas with her friends during the weekly discussion group.
Anh ấy không trao đổi ý kiến trong sự kiện xã hội ở trường.He doesn't swap opinions during the social event at school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của swaps (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

swap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

swapped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

swapped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

swaps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

swapping

swaps (Noun)

/swˈɑps/
/swˈɑps/
AI

Nghĩa 01

hành động hoặc việc trao đổi một vật này lấy một vật khác (thường là hai bên đổi cho nhau)

the act of exchanging one thing for another.

Ví dụ
Cộng đồng trao đổi quần áo để giúp đỡ những người cần mỗi tháng.The community swaps clothes to help those in need every month.
Họ không trao đổi đồ vật mà không có sự cho phép trong sự kiện.They do not swaps items without permission during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thiết bị hoặc cơ cấu dùng để thay đổi cách hoạt động hoặc quy trình đang diễn ra, giúp chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.

a device for making a change in an operation or process.

Ví dụ
Thành phố đã thực hiện nhiều thiết bị để cải thiện giao thông công cộng.The city implemented several swaps to improve public transportation efficiency.
Chính sách mới không bao gồm thiết bị nào cho các chương trình xã hội.The new policy does not include any swaps for social programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một sự thay đổi, trao đổi hoặc hoán đổi giữa hai thứ hoặc nhiều thứ; hành động hoặc kết quả của việc đổi chỗ, đổi vị trí hoặc đổi vai trò.

a change in something.

Ví dụ
Thành phố thay thế công viên cũ bằng trung tâm cộng đồng mới mỗi năm năm.The city swaps old parks for new community centers every five years.
Nhiều người không ủng hộ việc thay đổi không gian công cộng trong thành phố.Many people do not support the swaps of public spaces in cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của swaps (Noun)

SingularPlural

swap

swaps

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh