swaps
swaps (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
thay đổi hoặc thay thế một thứ bằng thứ khác (đổi chỗ, đổi vai, trao đổi để dùng cái mới thay cho cái cũ).
to make a change or substitute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của swaps (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | swap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | swapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | swapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | swaps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | swapping |
swaps (Noun)
Nghĩa 01
hành động hoặc việc trao đổi một vật này lấy một vật khác (thường là hai bên đổi cho nhau)
the act of exchanging one thing for another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của swaps (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
swap | swaps |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Swaps" là danh từ, có thể hiểu là các hợp đồng tài chính cho phép hai bên trao đổi dòng tiền hoặc tài sản theo các điều khoản đã thỏa thuận. Trong lĩnh vực tài chính, "swaps" thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro lãi suất hay biến động tỷ giá. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong bối cảnh tài chính, Anh Mỹ có thể phổ biến hơn. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau do trọng âm và ngữ điệu, nhưng ý nghĩa cơ bản không thay đổi.