Bản dịch của từ Sweet treat trong tiếng Việt

Sweet treat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweet treat(Noun)

swˈiːt trˈiːt
ˈswit ˈtrit
01

Một loại thực phẩm có thêm đường hoặc chất tạo ngọt để làm tăng hương vị.

An item of food that has sugar or sweeteners added to enhance its taste

Ví dụ
02

Một loại bánh nhỏ thường được phục vụ trong các dịp đặc biệt hoặc như một món quà.

A small confection or cake often served on special occasions or as a reward

Ví dụ
03

Một món tráng miệng hoặc đồ ăn nhẹ có vị ngọt thường được thưởng thức như một niềm vui hơn là để cung cấp dinh dưỡng.

A dessert or snack that is sweet typically eaten as a pleasure rather than nourishment

Ví dụ