Anh - Việt

Bản dịch của từ Symboliser trong tiếng Việt

symboliser

NounVerb

symboliser (Noun)

/sˈɪmbəlˌaɪzɚ/
/sˈɪmbəlˌaɪzɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc vật dùng để biểu tượng hóa — tức là một người, đồ vật hoặc hình ảnh đại diện cho một ý nghĩa, khái niệm hoặc giá trị nào đó.

Người hoặc vật dùng để biểu tượng hóa — tức là một người, đồ vật hoặc hình ảnh đại diện cho một ý nghĩa, khái niệm hoặc giá trị nào đó.

One who or that which symbolizes.

Ví dụ
Martin Luther King Jr. là biểu tượng của hy vọng cho người Mỹ gốc Phi trong những năm 1960.Martin Luther King Jr. symbolisered hope for African Americans in the 1960s.
Tượng đài không còn là biểu tượng của hòa bình cho cộng đồng địa phương nữa.The statue does not symboliser peace for the local community anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

symboliser (Verb)

/sˈɪmbəlˌaɪzɚ/
/sˈɪmbəlˌaɪzɚ/
AI

Nghĩa 01 · Gán hoặc biểu thị một ý nghĩa, giá trị biểu tượng cho một vật, hành động hoặc ý tưởng; khiến cái gì đó trở thành biểu tượng cho một điều gì đó.

Gán hoặc biểu thị một ý nghĩa, giá trị biểu tượng cho một vật, hành động hoặc ý tưởng; khiến cái gì đó trở thành biểu tượng cho một điều gì đó.

To give a specific meaning or symbolism.

Ví dụ
Bồ câu tượng trưng cho hòa bình trong nhiều nền văn hóa trên thế giới.The dove symbolises peace in many cultures around the world.
Dải ruy băng đỏ không tượng trưng cho tình yêu với mọi người.The red ribbon does not symbolise love for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh