symbolization
symbolization (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình biểu thị một ý tưởng, đồ vật hoặc khái niệm dưới dạng các ký hiệu, biểu tượng hoặc dấu hiệu để dễ hiểu hoặc đại diện cho điều đó.
Hành động hoặc quá trình biểu thị một ý tưởng, đồ vật hoặc khái niệm dưới dạng các ký hiệu, biểu tượng hoặc dấu hiệu để dễ hiểu hoặc đại diện cho điều đó.
The act or process of representing something in the form of symbols.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
symbolization (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc kết quả biểu thị, diễn đạt ý tưởng, khái niệm hoặc sự vật bằng biểu tượng; một hình thức đại diện mang tính tượng trưng.
Hành động hoặc kết quả biểu thị, diễn đạt ý tưởng, khái niệm hoặc sự vật bằng biểu tượng; một hình thức đại diện mang tính tượng trưng.
A symbolic representation or expression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Biểu tượng hóa (symbolization) là quá trình diễn đạt một ý tưởng hoặc khái niệm phức tạp thông qua các biểu tượng hoặc hình ảnh đơn giản hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, triết học và nghệ thuật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, song ngữ điệu có thể khác nhau do đặc trưng vùng miền. Symbolization cũng có thể được liên kết với việc tạo ra các biểu thức trừu tượng trong văn hóa và ngôn ngữ.