Anh - Việt

Bản dịch của từ Symbolized trong tiếng Việt

symbolized

VerbAdjective

symbolized (Verb)

/sˈɪmbəlaɪzd/
/sˈɪmbəlaɪzd/
AI

Nghĩa 01 · Thể hiện hoặc đại diện cho điều gì đó bằng một hình ảnh, dấu hiệu hoặc biểu tượng để làm cho ý nghĩa trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn.

Thể hiện hoặc đại diện cho điều gì đó bằng một hình ảnh, dấu hiệu hoặc biểu tượng để làm cho ý nghĩa trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn.

represent or stand for something else in a more tangible or easily understood way.

Ví dụ
Bồ câu biểu tượng cho hòa bình trong các cuộc biểu tình xã hội năm 2020 ở Mỹ.The dove symbolized peace during the 2020 social protests in America.
Những màu sắc này không biểu tượng cho sự đoàn kết trong bối cảnh xã hội hiện tại.These colors do not symbolize unity in the current social climate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của symbolized (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

symbolize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

symbolized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

symbolized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

symbolizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

symbolizing

symbolized (Adjective)

/ˈsɪm.bəˌlaɪzd/
/ˈsɪm.bəˌlaɪzd/
AI

Nghĩa 01 · Được biểu thị, đại diện hoặc được coi như là một điều gì đó cụ thể.

Được biểu thị, đại diện hoặc được coi như là một điều gì đó cụ thể.

represented or treated as being something specified.

Ví dụ
Bồ câu tượng trưng cho hòa bình trong các cuộc biểu tình năm 2020 ở Mỹ.The dove symbolized peace during the 2020 protests in America.
Cờ không tượng trưng cho sự đoàn kết của tất cả cộng đồng trong khu vực.The flag did not symbolize unity for all communities in the region.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh