Bản dịch của từ Take a loan trong tiếng Việt
Take a loan
Phrase

Take a loan(Phrase)
tˈeɪk ˈɑː lˈəʊn
ˈteɪk ˈɑ ˈɫoʊn
Ví dụ
Ví dụ
03
Chịu trách nhiệm tài chính để hoàn trả một khoản tiền đã vay
To incur a financial obligation to repay a borrowed amount
Ví dụ
