Bản dịch của từ (take a) rain check trong tiếng Việt

(take a) rain check

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

(take a) rain check(Idiom)

tˈeɪk ˈaː ʐˈeɪn tʃˈɛk
ˈteɪk ˈaˈɛ ˈreɪn ˈtʃɛk
01

Một lời nhắc rằng ai đó sẽ sắp xếp lại cơ hội trong tương lai.

A reminder that someone will reschedule an opportunity in the future

Ví dụ
02

Một cách lịch sự để từ chối lời mời hoặc đề nghị nhưng vẫn bày tỏ mong muốn chấp nhận vào một ngày sau.

A polite way of declining an invitation or offer but expressing a desire to accept at a future date

Ví dụ
03

Một thỏa thuận để thực hiện điều gì đó vào một thời điểm sau đó so với kế hoạch ban đầu.

An agreement to do something at a later date than originally planned

Ví dụ