Bản dịch của từ Take somebody to the cleaner trong tiếng Việt
Take somebody to the cleaner
Idiom

Take somebody to the cleaner(Idiom)
Ví dụ
02
Bắt ai đó trả một khoản tiền lớn, thường liên quan đến dịch vụ hoặc giao dịch đắt đỏ.
Making someone pay a hefty sum, usually in a costly service or transaction.
要求某人支付一大笔钱,通常是为了高昂的服务或交易。
Ví dụ
03
Đánh bại ai đó một cách toàn diện, đặc biệt trong các cuộc thi đấu.
To beat someone decisively, especially in a competitive situation.
彻底击败某人,尤其在竞争中取得压倒性胜利。
Ví dụ
