taster
taster (Noun)
Nghĩa 01
(động vật học) một loại cá thể zooid nằm trên thân polyp của một số loài thuộc bộ Siphonophora, giống cá thể dinh dưỡng nhưng không có miệng
zoology A kind of zooid situated on the polypstem of certain Siphonophorae resembling the feeding zooids but destitute of mouths.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người có khả năng, do yếu tố di truyền, nếm được chất phenylthiocarbamide (PTC) — tức là có thể cảm nhận vị đắng của chất này.
A person who is by genetic makeup able to taste phenylthiocarbamide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Taster” là danh từ chỉ người hoặc vật dùng để nếm thức ăn hoặc đồ uống nhằm đánh giá chất lượng hoặc hương vị. Trong tiếng Anh, “taster” thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc thử nghiệm sản phẩm. Ở Anh và Mỹ, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự; tuy nhiên, trong một số trường hợp, “taster” có thể được sử dụng để chỉ một phiên bản thử nghiệm của sản phẩm, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm và đồ uống.