Bản dịch của từ Teepee trong tiếng Việt

Teepee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teepee(Noun)

tˈipi
tˈipi
01

Một ụ lửa hình nón được dựng bằng những que nhỏ dễ cháy xếp tựa vào nhau, giống dạng lều của người da đỏ, dựng trên vật liệu dễ bén lửa như bông hoặc lá để nhóm lửa.

A conical formation of small flammable sticks leaning on each other, in roughly the shape of an Indian teepee, built over smaller tinder such as cotton or leaves.

用易燃小木棍搭成的锥形火堆,形似印第安人的帐篷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại lều hình nón truyền thống, do nhiều bộ tộc thổ dân ở đồng bằng lớn Bắc Mỹ (Great Plains) sử dụng. Lều có cấu trúc khung bằng cọc gỗ xếp thành hình nón và phủ bằng da hoặc vải, dễ dựng, di chuyển và giữ ấm.

A cone-shaped tent traditionally used by many native peoples of the Great Plains of North America.

一种传统的锥形帐篷,北美大平原的土著人民使用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ