ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tenancy extension
Một thỏa thuận gia hạn các điều khoản của hợp đồng cho thuê.
An agreement to prolong the terms of a tenancy
Một thỏa thuận pháp lý cho phép người thuê tiếp tục sinh sống trong bất động sản đã thuê sau khi hết thời hạn hợp đồng thuê ban đầu.
A legal arrangement that allows a tenant to continue residing in a leased property beyond the original lease term
Hành động hoặc thời gian nắm giữ hoặc chiếm hữu một tài sản theo hợp đồng cho thuê trong thời gian dài hơn.
The act or period of holding or occupying a property under a lease for a longer duration