Bản dịch của từ Tgif trong tiếng Việt

Tgif

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tgif (Phrase)

tjˈiːf
ˈtiˈdʒif
01

Một từ viết tắt của "Cảm ơn Chúa, đã đến thứ Sáu", thường được sử dụng để bày tỏ sự nhẹ nhõm hoặc hạnh phúc vì tuần làm việc đã kết thúc.

An acronym for Thank God Its Friday often used to express relief or happiness that the workweek is over

Ví dụ
02

Một câu nói thông thường để chúc mừng sự xuất hiện của cuối tuần.

A casual phrase used to celebrate the arrival of the weekend

Ví dụ
03

Một cụm từ phổ biến giữa công nhân và sinh viên để chỉ sự kết thúc của tuần.

A common expression among workers and students to indicate the end of the week

Ví dụ