Bản dịch của từ The middle east trong tiếng Việt

The middle east

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The middle east(Noun)

ðə mˈɪdəl ˈist
ðə mˈɪdəl ˈist
01

Vùng miền bao gồm các quốc gia ở khu vực Đông Địa Trung Hải, gồm một số phần của Tây Á và một số quốc gia Bắc Phi, thường được nhận biết qua giá trị lịch sử, văn hóa và tôn giáo của nó.

This region encompasses countries in the eastern Mediterranean, including parts of West Asia and several North African nations, often characterized by their rich historical, cultural, and religious significance.

这一区域指的是东地中海国家,包括西亚部分地区和一些北非国家,因其丰富的历史、文化和宗教意义而闻名。

Ví dụ

The middle east(Idiom)

01

Vùng lãnh thổ gồm các quốc gia ở Tây Nam Á và một số khu vực Bắc Phi, chủ yếu được đặc trưng bởi những nền văn hóa, lịch sử và chính trị chung.

This region includes countries in Southwestern Asia and parts of North Africa, primarily sharing similar historical, cultural, and political backgrounds.

这个地区包括南西亚国家以及一些北非地区,主要拥有相似的历史背景、文化和政治环境。

Ví dụ
02

Vùng đất bao gồm các quốc gia ở Tây Nam Á và một số phần của Bắc Phi, chủ yếu được đặc trưng bởi nền văn hóa, lịch sử và chính trị chung.

This region includes countries in Southwest Asia and parts of North Africa, mainly sharing similar historical, cultural, and political backgrounds.

包含西亚和部分北非国家的地区,主要以共同的历史、文化和政治背景为特征。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh