the middle east
the middle east (Noun)
Nghĩa 01 · Khu vực bao gồm các quốc gia phía đông Địa Trung Hải, bao gồm một phần Tây Á và một số quốc gia Bắc Phi, thường được đặc trưng bởi ý nghĩa lịch sử, văn hóa và tôn giáo.
Khu vực bao gồm các quốc gia phía đông Địa Trung Hải, bao gồm một phần Tây Á và một số quốc gia Bắc Phi, thường được đặc trưng bởi ý nghĩa lịch sử, văn hóa và tôn giáo.
The region comprising the eastern Mediterranean countries including parts of Western Asia and some North African nations often characterized by its historical cultural and religious significance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
the middle east (Idiom)
Nghĩa 01 · Khu vực bao gồm các quốc gia ở Tây Nam Á và một số vùng Bắc Phi, chủ yếu có chung bối cảnh lịch sử, văn hóa và chính trị.
Khu vực bao gồm các quốc gia ở Tây Nam Á và một số vùng Bắc Phi, chủ yếu có chung bối cảnh lịch sử, văn hóa và chính trị.
The region encompassing countries in Southwest Asia and parts of North Africa primarily characterized by shared historical cultural and political backgrounds
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trung Đông" (the Middle East) là một thuật ngữ địa lý dùng để chỉ khu vực nằm giữa Châu Á, Châu Phi và Châu Âu, bao gồm các quốc gia như Ả Rập Xê Út, Ai Cập, Iran và Iraq. Khu vực này nổi bật với sự đa dạng văn hóa và tôn giáo, cũng như có tầm quan trọng chiến lược về kinh tế, đặc biệt là nguồn tài nguyên dầu mỏ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ.