Bản dịch của từ Theoretical congruity trong tiếng Việt

Theoretical congruity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theoretical congruity(Noun)

θiərˈɛtɪkəl kənɡrˈuːɪti
ˌθiɝˈɛtɪkəɫ ˈkɑŋˈɡruəti
01

Tình trạng đồng thuận hoặc hòa hợp giữa các khái niệm lý thuyết.

The state of agreement or harmony between theoretical concepts

Ví dụ
02

Chất lượng của việc tương thích hoặc nhất quán về lý thuyết với một lý thuyết hoặc khung cụ thể.

The quality of being theoretically compatible or consistent with a particular theory or framework

Ví dụ
03

Một mối quan hệ lý tưởng hoặc trừu tượng thường được thảo luận trong bối cảnh các cuộc thảo luận học thuật hoặc triết học.

An ideal or abstract relationship often discussed in the context of academic or philosophical discourse

Ví dụ