Bản dịch của từ Threat level trong tiếng Việt

Threat level

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Threat level(Noun)

θrˈiːt lˈɛvəl
ˈθrit ˈɫɛvəɫ
01

Một hệ thống phân loại được sử dụng trong các tình huống an ninh để truyền đạt độ khẩn cấp của phản ứng trước những mối nguy có thể xảy ra.

A classification system used in security contexts to convey the urgency of a response to possible dangers

Ví dụ
02

Mức độ nghiêm trọng của một mối đe dọa thường được chỉ định bởi một phân loại cụ thể như thấp, trung bình hoặc cao.

The severity or seriousness of a threat often indicated by a specific categorization such as low moderate or high

Ví dụ
03

Một biện pháp được sử dụng để truyền đạt mức độ rủi ro liên quan đến một mối đe dọa tiềm ẩn.

A measure used to communicate the level of risk associated with a potential threat

Ví dụ