Bản dịch của từ Thresher trong tiếng Việt

Thresher

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thresher (Noun)

ɵɹˈɛʃɚ
ɵɹˈɛʃəɹ
01

Người hoặc máy dùng để tách hạt (lúa, ngô hoặc các loại cây trồng khác) ra khỏi rơm rạ, lõi bằng cách đánh hoặc va chạm.

A person or machine that separates grain from corn or other crops by beating.

Ví dụ
02

Một loài cá mập sống gần mặt nước, có phần đuôi trên rất dài (mỏ đuôi) — thường gọi là cá mập đuôi búa dài. Chúng thường săn theo cặp, dùng đuôi quất mạnh vào nước để dồn cá thành đàn chặt để dễ bắt.

A surfaceliving shark with a long upper lobe to the tail Threshers often hunt in pairs lashing the water with their tails to herd fish into a tightly packed shoal.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ