Bản dịch của từ Thresher trong tiếng Việt
Thresher

Thresher (Noun)
Một loài cá mập sống gần mặt nước, có phần đuôi trên rất dài (mỏ đuôi) — thường gọi là cá mập đuôi búa dài. Chúng thường săn theo cặp, dùng đuôi quất mạnh vào nước để dồn cá thành đàn chặt để dễ bắt.
A surfaceliving shark with a long upper lobe to the tail Threshers often hunt in pairs lashing the water with their tails to herd fish into a tightly packed shoal.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "thresher" chỉ đến một loại máy móc nông nghiệp dùng để tách hạt ra khỏi cây trồng, đặc biệt là ngũ cốc. Tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng các thuật ngữ khác như "threshing machine". Phát âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ (/ˈθrɛʃər/) và tiếng Anh Anh (/ˈθrɛʃə/) có sự khác biệt nhẹ. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh nông nghiệp.
Họ từ
Từ "thresher" chỉ đến một loại máy móc nông nghiệp dùng để tách hạt ra khỏi cây trồng, đặc biệt là ngũ cốc. Tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng các thuật ngữ khác như "threshing machine". Phát âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ (/ˈθrɛʃər/) và tiếng Anh Anh (/ˈθrɛʃə/) có sự khác biệt nhẹ. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh nông nghiệp.
