Bản dịch của từ Tice trong tiếng Việt

Tice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tice(Noun)

taɪs
taɪs
01

Trong môn croquet, “tice” là quả bóng được để lại ở một khoảng cách hoặc vị trí có thể đánh trúng nhưng khó, nhằm dụ đối thủ mắc sai lầm khi cố gắng đánh bóng đó.

Croquet A ball left at a hittable but difficult distance or position to lure the opponent into a mistake.

在击球游戏中,诱使对手失误的球。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Thuật ngữ cricket, cổ) Một kiểu bóng được ném sao cho chạm đất ở khoảng cách gần bằng một “batsman’s length” phía trước gậy (wicket); tương tự như quả bóng yorker, nhằm hạ thấp đường bật và gây khó cho người đánh.

Cricket dated A ball bowled to strike the ground about a bats length in front of the wicket a yorker.

在门前击打地面的球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh