Bản dịch của từ Ticket routing trong tiếng Việt
Ticket routing
Noun [U/C]

Ticket routing (Noun)
tˈɪkət ɹˈaʊtɨŋ
tˈɪkət ɹˈaʊtɨŋ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Hệ thống hoặc khung giám sát và xử lý các vé trong bối cảnh dịch vụ.
The system or framework for overseeing and processing tickets in a service-oriented context.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Ticket routing
Không có idiom phù hợp