Bản dịch của từ Tongue lash trong tiếng Việt
Tongue lash
Noun [U/C] Verb

Tongue lash(Noun)
tˈʌŋ lˈæʃ
tˈʌŋ lˈæʃ
Ví dụ
02
Một lời khiển trách hoặc la mắng; một lời chỉ trích nghiêm khắc.
A reprimanding or scolding a severe criticism
Ví dụ
Tongue lash

Một lời khiển trách hoặc la mắng; một lời chỉ trích nghiêm khắc.
A reprimanding or scolding a severe criticism