Bản dịch của từ Tongue lash trong tiếng Việt

Tongue lash

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tongue lash(Noun)

tˈʌŋ lˈæʃ
tˈʌŋ lˈæʃ
01

Một lời tấn công bằng lời nói mạnh mẽ hoặc có sức thuyết phục.

A strong or forceful verbal attack

Ví dụ
02

Một lời khiển trách hoặc la mắng; một lời chỉ trích nghiêm khắc.

A reprimanding or scolding a severe criticism

Ví dụ
03

Một trường hợp sử dụng những từ ngữ gay gắt để chỉ trích.

An instance of using sharp words to criticize

Ví dụ

Tongue lash(Verb)

tˈʌŋ lˈæʃ
tˈʌŋ lˈæʃ
01

Chỉ trích gay gắt hoặc mắng mỏ nghiêm khắc.

To criticize harshly or scold severely

Ví dụ
02

Đưa ra lời tấn công bằng lời nói nghiêm khắc.

To deliver a severe verbal attack

Ví dụ
03

Quở trách ai đó bằng lời lẽ sắc sảo.

To reprimand someone with a sharp tongue

Ví dụ