Bản dịch của từ Top management trong tiếng Việt
Top management

Top management(Noun)
Nhóm các nhà điều hành cấp cao chịu trách nhiệm quản lý một tổ chức, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp.
The group of senior executives responsible for managing an organization especially in a corporate setting.
Cơ quan ra quyết định tập thể bao gồm các nhà điều hành cấp cao.
The collective decisionmaking body consisting of top executives.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "top management" đề cập đến nhóm lãnh đạo cấp cao trong một tổ chức, chịu trách nhiệm về các quyết định chiến lược và định hướng tổng thể của công ty. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự tương đồng về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, từ "top management" thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh kinh doanh tại Mỹ. Phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai miền, song không đáng kể. Từ này không chỉ mang hàm ý về quyền lực mà còn thể hiện trách nhiệm cao đối với kết quả hoạt động của tổ chức.
Khái niệm "top management" đề cập đến nhóm lãnh đạo cấp cao trong một tổ chức, chịu trách nhiệm về các quyết định chiến lược và định hướng tổng thể của công ty. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự tương đồng về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, từ "top management" thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh kinh doanh tại Mỹ. Phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai miền, song không đáng kể. Từ này không chỉ mang hàm ý về quyền lực mà còn thể hiện trách nhiệm cao đối với kết quả hoạt động của tổ chức.
