Bản dịch của từ Toscano trong tiếng Việt

Toscano

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toscano(Noun)

toʊskˈɑnoʊ
toʊskˈɑnoʊ
01

Một loại xì gà làm ở Ý, gọi là xì gà Toscano — thường là xì gà khô, có hương vị mạnh và hình dáng đặc trưng.

A type of cigar made in Italy.

意大利雪茄

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Toscano(Adjective)

toʊskˈɑnoʊ
toʊskˈɑnoʊ
01

Thuộc về hoặc mang đặc trưng của vùng Toscana (Tuscany) ở Ý, của người dân nơi đó hoặc của phương ngữ họ dùng.

Relating to or characteristic of Tuscany, its inhabitants, or their dialect.

托斯卡纳的,属于托斯卡纳的

Ví dụ
02

Miêu tả kiểu khung tranh kiểu Toscano: một loại phào khung đơn giản có tiết diện hơi lồi, thường sơn hoặc mạ màu vàng (như vàng bóng) dùng để viền tranh.

Denoting a style of picture frame, a simple molding of slightly convex section, usually painted gold.

托斯卡纳风格的画框,简单的金色边框,略显凸起。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh