Bản dịch của từ Total category trong tiếng Việt

Total category

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Total category(Noun)

tˈəʊtəl kˈeɪtɡərˌi
ˈtoʊtəɫ ˈkeɪtˌɡɔri
01

Một số nguyên hoặc số tròn

An entire or complete number

Ví dụ
02

Một số được lấy từ phép cộng

A number obtained by addition

Ví dụ
03

Tổng toàn bộ là tổng của hai hoặc nhiều đại lượng.

The whole amount the sum of two or more quantities

Ví dụ

Total category(Adjective)

tˈəʊtəl kˈeɪtɡərˌi
ˈtoʊtəɫ ˈkeɪtˌɡɔri
01

Một số nguyên

Complete or absolute

Ví dụ
02

Toàn bộ số lượng là tổng của hai hoặc nhiều đại lượng.

Comprising the whole number amount or quantity

Ví dụ
03

Một số thu được qua phép cộng

Not partial or incomplete

Ví dụ

Total category(Verb)

tˈəʊtəl kˈeɪtɡərˌi
ˈtoʊtəɫ ˈkeɪtˌɡɔri
01

Toàn bộ số lượng là tổng của hai hay nhiều đại lượng.

To bring together and calculate the total of

Ví dụ
02

Một số nguyên đầy đủ

To add up to a total

Ví dụ
03

Một số được tạo ra bằng phép cộng

To sum or count together

Ví dụ