Bản dịch của từ Total category trong tiếng Việt
Total category
Noun [U/C] Adjective Verb

Total category(Noun)
tˈəʊtəl kˈeɪtɡərˌi
ˈtoʊtəɫ ˈkeɪtˌɡɔri
Total category(Adjective)
tˈəʊtəl kˈeɪtɡərˌi
ˈtoʊtəɫ ˈkeɪtˌɡɔri
02
Toàn bộ số lượng là tổng của hai hoặc nhiều đại lượng.
Comprising the whole number amount or quantity
Ví dụ
03
Một số thu được qua phép cộng
Not partial or incomplete
Ví dụ
