Bản dịch của từ Tough cookie trong tiếng Việt

Tough cookie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tough cookie(Noun)

tˈʌf kˈʊki
tˈʌf kˈʊki
01

Một người mạnh mẽ, kiên cường, có thể xử lý các tình huống khó khăn một cách hiệu quả.

A strong and resilient person who can handle tough situations effectively.

一个坚强而顽强的人,能有效应对各种困难的局面。

Ví dụ
02

Một người khó bị khuất phục hoặc lật mặt; thường bị coi thường.

A person who is hard to beat or overcome; often underestimated by others.

这个人难以被打败或超越,常常被低估。

Ví dụ
03

Một cách ví von để mô tả ai đó cứng đầu hoặc không dễ bỏ cuộc trong một hoàn cảnh khó khăn.

A metaphorical way to describe someone as tough or unyielding in a challenging environment.

这是一句比喻,用来形容在艰难环境中坚韧不拔、不屈不挠的人。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh