Bản dịch của từ Tower block apartment trong tiếng Việt
Tower block apartment
Noun [U/C]

Tower block apartment(Noun)
tˈaʊɐ blˈɒk ˈeɪpɑːtmənt
ˈtaʊɝ ˈbɫɑk əˈpɑrtmənt
Ví dụ
02
Được sử dụng trong chính phủ và kiến trúc để chỉ những tòa nhà chung cư cao tầng.
Used in housing government and architecture to refer to highrise residential buildings
Ví dụ
