Bản dịch của từ Traditional vehicle maker trong tiếng Việt
Traditional vehicle maker

Traditional vehicle maker(Phrase)
Một thực thể sản xuất xe cộ được thiết kế theo phong cách truyền thống, thường nhấn mạnh vào tay nghề thủ công và di sản văn hóa.
An entity producing vehicles that are traditionally designed often emphasizing craftsmanship and heritage
Một công ty tạo ra các phương tiện dựa trên những phương pháp và thiết kế lâu đời, thường gắn liền với độ tin cậy và chất lượng.
A company that creates vehicles based on longestablished methods and designs often synonymous with reliability and quality
Một nhà sản xuất chuyên về các loại xe truyền thống hoặc cổ điển, đặc biệt là những loại xe có ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa.
A manufacturer specializing in conventional or classic types of vehicles particularly those that have a historical or cultural significance
