Anh - Việt

Bản dịch của từ Transcribed trong tiếng Việt

transcribed

VerbAdjective

transcribed (Verb)

/tɹænskɹˈaɪbd/
/tɹænskɹˈaɪbd/
AI

Nghĩa 01

Viết hoặc gõ lại lời nói hoặc ghi chép thành văn bản chính xác — ví dụ: chuyển lời nói từ băng ghi âm, bài giảng, cuộc phỏng vấn hoặc từ ghi chú tay thành văn bản chữ in.

write or type out something from speech or notes.

Ví dụ
Cô ấy đã ghi lại cuộc phỏng vấn với John cho dự án nghiên cứu xã hội.She transcribed the interview with John for her social research project.
Họ đã không ghi lại biên bản cuộc họp từ cuộc thảo luận tuần trước.They did not transcribe the meeting notes from last week's discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của transcribed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

transcribe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

transcribed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

transcribed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

transcribes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

transcribing

transcribed (Adjective)

/ˈtrænˌskraɪbd/
/ˈtrænˌskraɪbd/
AI

Nghĩa 01

Được ghi âm hoặc đã qua xử lý để âm thanh rõ ràng, chất lượng cao hơn (ví dụ: âm thanh đã được thu lại trong phòng thu hoặc đã chỉnh sửa, lọc, nâng cao để nghe tốt hơn).

of a sound recorded in a studio or brought to a higher quality by the recording process.

Ví dụ
Cuộc phỏng vấn đã được ghi lại tiết lộ những hiểu biết quan trọng về thách thức cộng đồng.The transcribed interview revealed important insights about community challenges.
Âm thanh đã được ghi lại không thể nắm bắt tốt cảm xúc của diễn giả.The transcribed audio did not capture the speaker's emotions well.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh