Bản dịch của từ Tree zone trong tiếng Việt

Tree zone

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tree zone(Noun)

tɹˈi zˈoʊn
tɹˈi zˈoʊn
01

Một cây gỗ lâu năm có thân chính (cột) duy nhất, thường cao lên đáng kể và có các cành mọc ra ở phía trên so với mặt đất.

A woody perennial plant typically having a single stem or trunk growing to a considerable height and bearing lateral branches at some distance from the ground.

一棵高大的木本植物,通常有单一的主干和侧枝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tree zone(Noun Countable)

tɹˈi zˈoʊn
tɹˈi zˈoʊn
01

Một nhánh lớn hoặc phần chia tương tự của cây, tức là một cành lớn tách ra từ thân cây hoặc từ một cành chính.

A large branch or similar division of a tree.

树枝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh