Bản dịch của từ Tres trong tiếng Việt

Tres

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tres(Noun)

trˈɛz
ˈtrɛs
01

Từ gốc tiếng Tây Ban Nha cho số ba

The original Spanish word for three

Ví dụ
02

Một thuật ngữ không chính thức để chỉ một nhóm ba người hoặc vật.

An informal term for a group of three people or things

Ví dụ
03

Một đơn vị đo lường trong một cuộc đua tam hợp, nơi một người chiến thắng cả giải nhất, giải nhì và giải ba trong cùng một cuộc đua.

A unit of measurement in a trifecta where a person wins first second and third place in a single race

Ví dụ