Bản dịch của từ Trial proof trong tiếng Việt
Trial proof

Trial proof (Noun)
Một cuộc kiểm tra về hiệu suất, chất lượng hoặc sự phù hợp của ai đó hoặc cái gì đó.
A test of the performance quality or suitability of someone or something
The trial proof showed that the new policy improved community engagement significantly.
Bằng chứng thử nghiệm cho thấy chính sách mới đã cải thiện sự tham gia của cộng đồng.
The trial proof does not guarantee success for every social program.
Bằng chứng thử nghiệm không đảm bảo thành công cho mọi chương trình xã hội.
What did the trial proof reveal about the city's social initiatives?
Bằng chứng thử nghiệm đã tiết lộ điều gì về các sáng kiến xã hội của thành phố?
Hành động thử một cái gì đó hoặc trạng thái bị thử thách; một thí nghiệm.
The act of trying something or the state of being tried an experiment
The trial proof showed that community programs reduce crime rates effectively.
Bằng chứng thử nghiệm cho thấy các chương trình cộng đồng giảm tỷ lệ tội phạm hiệu quả.
The trial proof did not convince everyone about the new policy.
Bằng chứng thử nghiệm không thuyết phục được mọi người về chính sách mới.
Did the trial proof support the claim of reduced homelessness?
Bằng chứng thử nghiệm có hỗ trợ tuyên bố giảm tình trạng vô gia cư không?
The trial proof showed that John was innocent of the crime.
Bằng chứng tại phiên tòa cho thấy John vô tội trong vụ án.
The trial proof did not convince the jury of her guilt.
Bằng chứng tại phiên tòa không thuyết phục bồi thẩm đoàn về tội của cô ấy.
What evidence was presented as trial proof in Sarah's case?
Bằng chứng nào đã được trình bày trong phiên tòa của Sarah?
Trial proof (Adjective)
The trial proof program helped 50 families improve their living conditions.
Chương trình thử nghiệm đã giúp 50 gia đình cải thiện điều kiện sống.
This trial proof solution does not guarantee long-term success for communities.
Giải pháp thử nghiệm này không đảm bảo thành công lâu dài cho cộng đồng.
Is the trial proof approach effective for reducing social inequality?
Phương pháp thử nghiệm có hiệu quả trong việc giảm bất bình đẳng xã hội không?
Thuộc hoặc liên quan đến một phiên tòa; thử nghiệm.
Of or relating to a trial experimental
The trial proof method showed successful results in social experiments.
Phương pháp thử nghiệm đã cho kết quả thành công trong các thí nghiệm xã hội.
The researchers did not find any trial proof for their social theory.
Các nhà nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng thử nghiệm cho lý thuyết xã hội của họ.
Is there any trial proof supporting the new social initiative?
Có bằng chứng thử nghiệm nào hỗ trợ sáng kiến xã hội mới không?
Được thiết kế để sử dụng trong phiên tòa; tạm thời.
Designed for use in a trial provisional
The trial proof measures helped the community during the pandemic in 2020.
Các biện pháp thử nghiệm đã giúp cộng đồng trong đại dịch năm 2020.
These trial proof solutions do not address the social issues effectively.
Các giải pháp thử nghiệm này không giải quyết hiệu quả các vấn đề xã hội.
Are these trial proof programs sufficient for our social challenges?
Các chương trình thử nghiệm này có đủ cho các thách thức xã hội của chúng ta không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp