Bản dịch của từ Trial proof trong tiếng Việt

Trial proof

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trial proof (Noun)

tɹˈaɪl pɹuf
tɹˈaɪl pɹuf
01

Một cuộc kiểm tra về hiệu suất, chất lượng hoặc sự phù hợp của ai đó hoặc cái gì đó.

A test of the performance quality or suitability of someone or something

Ví dụ

The trial proof showed that the new policy improved community engagement significantly.

Bằng chứng thử nghiệm cho thấy chính sách mới đã cải thiện sự tham gia của cộng đồng.

The trial proof does not guarantee success for every social program.

Bằng chứng thử nghiệm không đảm bảo thành công cho mọi chương trình xã hội.

What did the trial proof reveal about the city's social initiatives?

Bằng chứng thử nghiệm đã tiết lộ điều gì về các sáng kiến xã hội của thành phố?

02

Hành động thử một cái gì đó hoặc trạng thái bị thử thách; một thí nghiệm.

The act of trying something or the state of being tried an experiment

Ví dụ

The trial proof showed that community programs reduce crime rates effectively.

Bằng chứng thử nghiệm cho thấy các chương trình cộng đồng giảm tỷ lệ tội phạm hiệu quả.

The trial proof did not convince everyone about the new policy.

Bằng chứng thử nghiệm không thuyết phục được mọi người về chính sách mới.

Did the trial proof support the claim of reduced homelessness?

Bằng chứng thử nghiệm có hỗ trợ tuyên bố giảm tình trạng vô gia cư không?

03

Một thủ tục pháp lý trong đó bằng chứng được trình bày để xác định tội lỗi hoặc sự vô tội của bị cáo.

A legal proceeding in which evidence is presented to determine the guilt or innocence of a defendant

Ví dụ

The trial proof showed that John was innocent of the crime.

Bằng chứng tại phiên tòa cho thấy John vô tội trong vụ án.

The trial proof did not convince the jury of her guilt.

Bằng chứng tại phiên tòa không thuyết phục bồi thẩm đoàn về tội của cô ấy.

What evidence was presented as trial proof in Sarah's case?

Bằng chứng nào đã được trình bày trong phiên tòa của Sarah?

Trial proof (Adjective)

tɹˈaɪl pɹuf
tɹˈaɪl pɹuf
01

Dùng làm bài kiểm tra; không phải là bản cuối cùng.

Serving as a test not final

Ví dụ

The trial proof program helped 50 families improve their living conditions.

Chương trình thử nghiệm đã giúp 50 gia đình cải thiện điều kiện sống.

This trial proof solution does not guarantee long-term success for communities.

Giải pháp thử nghiệm này không đảm bảo thành công lâu dài cho cộng đồng.

Is the trial proof approach effective for reducing social inequality?

Phương pháp thử nghiệm có hiệu quả trong việc giảm bất bình đẳng xã hội không?

02

Thuộc hoặc liên quan đến một phiên tòa; thử nghiệm.

Of or relating to a trial experimental

Ví dụ

The trial proof method showed successful results in social experiments.

Phương pháp thử nghiệm đã cho kết quả thành công trong các thí nghiệm xã hội.

The researchers did not find any trial proof for their social theory.

Các nhà nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng thử nghiệm cho lý thuyết xã hội của họ.

Is there any trial proof supporting the new social initiative?

Có bằng chứng thử nghiệm nào hỗ trợ sáng kiến xã hội mới không?

03

Được thiết kế để sử dụng trong phiên tòa; tạm thời.

Designed for use in a trial provisional

Ví dụ

The trial proof measures helped the community during the pandemic in 2020.

Các biện pháp thử nghiệm đã giúp cộng đồng trong đại dịch năm 2020.

These trial proof solutions do not address the social issues effectively.

Các giải pháp thử nghiệm này không giải quyết hiệu quả các vấn đề xã hội.

Are these trial proof programs sufficient for our social challenges?

Các chương trình thử nghiệm này có đủ cho các thách thức xã hội của chúng ta không?

Trial proof (Verb)

tɹˈaɪl pɹuf
tɹˈaɪl pɹuf
01

Để chịu thử nghiệm; để đưa vào thử nghiệm.

To subject to a trial to put to the test

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Để kiểm tra hoặc đánh giá; để thử nghiệm với.

To test or evaluate to experiment with

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trial proof/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Trial proof

Không có idiom phù hợp