Bản dịch của từ Trusted name trong tiếng Việt

Trusted name

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trusted name(Phrase)

trˈʌstɪd nˈeɪm
ˈtrəstɪd ˈneɪm
01

Một người hoặc tổ chức có uy tín, nổi tiếng được tin cậy về độ tin cậy và chất lượng.

A reputable or wellknown person or organization that is relied upon for reliability or quality

Ví dụ
02

Một thương hiệu hoặc công ty đã xây dựng được danh tiếng tích cực theo thời gian, khiến nó trở thành sự lựa chọn ưu tiên của người tiêu dùng.

A brand or company that has established a positive reputation over time making it a preferred choice for consumers

Ví dụ
03

Một tổ chức đã xây dựng được niềm tin từ công chúng nhờ vào hiệu suất ổn định và tính liêm chính.

An entity that has earned public trust through consistent performance and integrity

Ví dụ