Anh - Việt

Bản dịch của từ Tumbler trong tiếng Việt

tumbler

Noun

tumbler (Noun)

/tˈʌmblɚ/
/tˈʌmbləɹ/
AI

Nghĩa 01

Máy sấy quần áo (máy dùng để làm khô quần áo bằng cách quay và thổi nóng).

A tumble dryer.

Ví dụ
Cô ấy đã mua một cái máy sấy tumbler mới cho phòng giặt của mình.She bought a new tumbler for her laundry room.
Cái máy sấy tumbler bị hỏng trong một sự kiện từ thiện.The tumbler broke down during a charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người nhào lộn, đặc biệt là nghệ sĩ xiếc thực hiện các pha lộn, nhào người (ví dụ lộn người, vòng trên không).

An acrobat, especially one who performs somersaults.

Ví dụ
Người làm xiếc gây ấn tượng với những ngã rơi của mình.The tumbler amazed the audience with his somersaults.
Rạp xiếc thuê một tay xiếc mới cho buổi biểu diễn sắp tới.The circus hired a new tumbler for their upcoming show.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loại công tắc điện hoạt động bằng cách ấn một cần nhỏ có lò xo (khi thả sẽ bật về vị trí ban đầu). Thường dùng để mở/tắt mạch bằng thao tác nhấn nhẹ.

An electrical switch worked by pushing a small sprung lever.

Ví dụ
Chiếc công tắc trên tường điều chỉnh ánh sáng phòng.The tumbler on the wall controls the room's lighting.
Cô ấy nhấn công tắc để tắt nhạc.She pressed the tumbler to turn off the music.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Trong khóa, “tumbler” là một mảnh kim loại có thể xoay hoặc nâng lên/hạ xuống, giữ chốt (bolt) cho đến khi chìa khóa nâng nó đúng vị trí để mở khóa.

A pivoted piece in a lock that holds the bolt until lifted by a key.

Ví dụ
Chiếc tumbler của sự tin cậy cuối cùng đã được mở khóa bởi hành động chân thành.The tumbler of trust was finally unlocked by genuine actions.
Chiếc tumbler của tình bạn đã kích hoạt sau nhiều năm gắn bó.The tumbler of friendship clicked into place after years of bonding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Một loại ly uống nước có thành thẳng, không có quai và không có cuống (không phải cốc có chân). Thường dùng để uống nước lạnh, nước ngọt, nước trái cây hoặc rượu đơn giản.

A drinking glass with straight sides and no handle or stem.

Ví dụ
Cô ấy uống nước từ một cốc trong buổi tụ tập xã hội.She sipped water from a tumbler during the social gathering.
Người phục vụ đưa cốc cho mỗi khách mời tại bữa tiệc.The waiter handed out tumblers to each guest at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tumbler (Noun)

SingularPlural

tumbler

tumblers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh