tumbler
tumbler (Noun)
Nghĩa 01
Máy sấy quần áo (máy dùng để làm khô quần áo bằng cách quay và thổi nóng).
A tumble dryer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người nhào lộn, đặc biệt là nghệ sĩ xiếc thực hiện các pha lộn, nhào người (ví dụ lộn người, vòng trên không).
An acrobat, especially one who performs somersaults.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tumbler (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tumbler | tumblers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tumbler là một danh từ chỉ loại cốc hoặc ly có thân tròn, không có chân, thường được sử dụng để uống nước, rượu hoặc đồ uống khác. Tumbler có thể làm bằng thủy tinh, nhựa hoặc kim loại. Trong tiếng Anh Mỹ, "tumbler" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ loại ly này, trong khi trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "beaker" đôi khi được dùng để chỉ các loại cốc nhựa dùng trong thí nghiệm. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và vật liệu chế tạo.