Bản dịch của từ Typical scheme trong tiếng Việt

Typical scheme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Typical scheme(Noun)

tˈɪpɪkəl ʃˈiːm
ˈtɪpɪkəɫ ˈʃim
01

Một sơ đồ hoặc mô hình thể hiện một ý tưởng, khái niệm hoặc cấu trúc.

A diagram or model that represents an idea concept or structure

Ví dụ
02

Một mô hình hay cách sắp xếp đặc trưng của các yếu tố trong một bối cảnh hoặc hệ thống nhất định.

A distinctive pattern or arrangement of elements in a particular context or system

Ví dụ
03

Một kế hoạch hệ thống hoặc sự sắp xếp thường được sử dụng khi nhắc đến bố cục kiến trúc hoặc tổ chức.

A systematic plan or arrangement often used in reference to an architectural or organizational layout

Ví dụ