Bản dịch của từ Typical scheme trong tiếng Việt
Typical scheme
Noun [U/C]

Typical scheme(Noun)
tˈɪpɪkəl ʃˈiːm
ˈtɪpɪkəɫ ˈʃim
Ví dụ
02
Một mô hình hay cách sắp xếp đặc trưng của các yếu tố trong một bối cảnh hoặc hệ thống nhất định.
A distinctive pattern or arrangement of elements in a particular context or system
Ví dụ
03
Một kế hoạch hệ thống hoặc sự sắp xếp thường được sử dụng khi nhắc đến bố cục kiến trúc hoặc tổ chức.
A systematic plan or arrangement often used in reference to an architectural or organizational layout
Ví dụ
