Bản dịch của từ Ultima trong tiếng Việt

Ultima

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ultima(Noun)

ˈʌltəmə
ˈʌltɪmə
01

(ngữ pháp, ngữ điệu) Âm tiết cuối cùng của một từ.

(grammar, prosody, countable) The final syllable of a word.

单词的最后一个音节

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong tài chính, "ultima" là một đại lượng bậc ba đo độ nhạy của giá quyền (derivative) theo biến động giá. Cụ thể, nó cho biết tốc độ thay đổi của vomma (một chỉ số đo độ nhạy của vega theo biến động) khi độ biến động (volatility) của tài sản cơ sở thay đổi. Nói ngắn gọn: ultima đo mức độ thay đổi của vomma khi volatility biến động.

(finance, uncountable) A third-order measure of derivative price sensitivity, expressed as the rate of change of vomma with respect to changes in the volatility of the underlying asset.

金融中三阶导数价格敏感性度量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ