ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Umber
Một màu nâu từ vừa đến đậm, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo, được sử dụng trong nghệ thuật.
A medium to dark brown color either natural or artificial used in art
Một loại chất màu được sử dụng để tạo ra các sắc thái và tông màu trong hội họa.
A pigment used for producing shades and tones in painting
Một loại khoáng sản có nguồn gốc từ đất, chủ yếu gồm oxit sắt.
A type of earthy mineral consisting mainly of iron oxide