Bản dịch của từ Umber trong tiếng Việt

Umber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Umber(Noun)

ˈʌmbɐ
ˈəmbɝ
01

Một màu nâu từ vừa đến đậm, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo, được sử dụng trong nghệ thuật.

A medium to dark brown color either natural or artificial used in art

Ví dụ
02

Một loại chất màu được sử dụng để tạo ra các sắc thái và tông màu trong hội họa.

A pigment used for producing shades and tones in painting

Ví dụ
03

Một loại khoáng sản có nguồn gốc từ đất, chủ yếu gồm oxit sắt.

A type of earthy mineral consisting mainly of iron oxide

Ví dụ