Bản dịch của từ Underwater basket weaving trong tiếng Việt

Underwater basket weaving

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underwater basket weaving(Noun)

ˈʌndɚwˌɔtɚ bˈæskət wˈivɨŋ
ˈʌndɚwˌɔtɚ bˈæskət wˈivɨŋ
01

Việc đan lát rổ dưới nước, thường được xem là hoạt động giải trí hoặc kỹ năng nghệ thuật.

Practicing basket weaving while submerged in water is often seen as a recreational activity or an artistic skill.

在水下编篮子的习俗,常作为一种娱乐活动或艺术技艺。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ ẩn dụ dùng để mô tả hoạt động tầm thường hoặc vô nghĩa, thường mang hàm ý thiếu nghiêm túc hoặc không đáng kể.

A metaphorical term used to describe a mundane or meaningless activity, often implying a lack of seriousness or significance.

这个隐喻常用来形容一些平淡无奇或毫无意义的活动,往往暗示缺乏严肃和意义。

Ví dụ
03

Một nghề thủ công hoặc sở thích kết hợp giữa câu cá và làm giỏ truyền thống, thường chú trọng đến sự bền vững và ý thức về môi trường.

This is a craft or hobby that combines fishing with traditional basket weaving, often emphasizing sustainability and environmental consciousness.

這是一門結合釣魚元素與傳統手工籃子製作的工藝或愛好,通常強調可持續性與環境意識。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh