Bản dịch của từ Uninspiring rumor trong tiếng Việt

Uninspiring rumor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uninspiring rumor(Noun)

ˈjuːnɪnspˌaɪərɪŋ rˈuːmɐ
ˈjunɪnˌspaɪrɪŋ ˈrumɝ
01

Một đề xuất hoặc ý tưởng không dựa trên sự thật hoặc bằng chứng

A suggestion or idea that is not based on fact or evidence

Ví dụ
02

Một mảnh thông tin thường chưa rõ ràng hoặc không xác định được, được truyền đạt bởi ai đó mà không có sự xác nhận hoặc đảm bảo về tính chính xác của nó

A piece of information often of an uncertain or indefinite nature communicated by someone without confirmation or assurance of its truth

Ví dụ
03

Tin đồn hoặc thông tin không chính thức được lan truyền một cách tự nhiên

Gossip or hearsay that circulates informally

Ví dụ